Lesson 2: Present Simple vs Present Continuous

1. Present Simple (Thì Hiện tại đơn)

Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên.

Example: My father washes the dishes every evening.

2. Present Continuous (Thì Hiện tại tiếp diễn)

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Example: I am writing this lesson right now.


Em thấy bài học này thế nào?

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài học này!

Chat Nội Bộ (CBQ Hub)
Gấp nép sát lề màn hình
💬 Hỗ trợ
CBQ HUB • Chat Nội Bộ
Đang hoạt động
Kênh Trao Đổi Giáo Dục Nội Bộ

Vui lòng đăng nhập bằng tài khoản giáo viên hoặc học sinh của trường để tham gia các nhóm lớp và tổ chuyên môn.

Đăng nhập ngay